> ## Documentation Index
> Fetch the complete documentation index at: https://doc.enfue.com/llms.txt
> Use this file to discover all available pages before exploring further.

# Reports

> Các báo cáo tuyển dụng Enfue tự động lập cho bạn: tình hình tuyển dụng, tiến độ của từng việc làm, ứng viên đến từ đâu và hiệu suất của đội ngũ.

Trang **Reports** (báo cáo) tự động tổng hợp dữ liệu tuyển dụng của bạn. Bạn không cần thiết lập gì: khi đội của bạn thêm ứng viên, lên lịch phỏng vấn và chuyển ứng viên qua các giai đoạn trong pipeline, báo cáo sẽ tự cập nhật.

Trang được sắp xếp theo người sử dụng: phần tổng quan cho tất cả mọi người, **Pipeline Detail** cho quản lý tuyển dụng, **Recruiter Activity** cho chuyên viên tuyển dụng và **Team Performance** cho trưởng nhóm.

Mở **Reports** từ menu chính.

## Chọn phạm vi báo cáo

* **Dates** (ngày): chọn ngày bắt đầu và ngày kết thúc ở trên cùng, ví dụ **Oct 1 → Oct 9**. Các mục phễu, pipeline và hoạt động sẽ tính theo khoảng thời gian này.
* **Jobs** (việc làm): báo cáo trên tất cả việc làm, hoặc chọn những việc làm bạn muốn tập trung.

## Chia sẻ và xuất báo cáo

Nhấp **Share Report** để tạo liên kết đến bản PDF của báo cáo và gửi cho bất kỳ ai cần xem. Nhấp vào mũi tên bên cạnh để có thêm tùy chọn:

* **Download PDF**: báo cáo sẵn sàng để gửi, ví dụ cho ban lãnh đạo.
* **Export CSV**: dữ liệu dưới dạng tệp bạn có thể mở bằng Excel hoặc bảng tính khác.

## Hiring Health at a Glance

Bốn thẻ **Activity** (hoạt động) hiển thị số liệu **Last 7 days** (7 ngày qua), mỗi thẻ có một biểu đồ nhỏ về hoạt động từng ngày và mức thay đổi so với tuần trước, ví dụ **↓ 56%**:

| Thẻ | Nội dung đếm |
| - | - |
| **New applicants** | Ứng viên mới vào pipeline. |
| **Interview** | Số buổi phỏng vấn đã thực hiện. |
| **Actions** | Ứng viên được chuyển giai đoạn, xem xét hoặc cập nhật. |
| **Hires** | Số người đã tuyển. |

### Hiring Pipeline Funnel

Cho biết có bao nhiêu ứng viên ở mỗi giai đoạn trong quy trình tuyển dụng trong khoảng thời gian đã chọn, ví dụ **4 Applied**, **2 Matching Interview** và **0 Hired**. Một sự sụt giảm mạnh giữa hai giai đoạn cho bạn thấy ứng viên đang bị tắc ở đâu.

## Pipeline Detail (cho quản lý tuyển dụng)

Góc nhìn pipeline theo từng việc làm. Các nhãn ở trên cùng hiển thị khoảng thời gian, **Total Jobs**, **Total applicants** và **Total Hired**.

| Cột | Nội dung hiển thị |
| - | - |
| **Job** và **Location** | Việc làm và địa điểm làm việc. |
| **Days** | Số ngày việc làm đã mở. |
| **Apps** | Số ứng viên đã ứng tuyển. |
| **Disq%** | Tỷ lệ ứng viên bị loại. |
| **Prog.** | Ứng viên vẫn đang trong quy trình. |
| **Offering** | Ứng viên ở giai đoạn mời nhận việc. |
| **Hired** | Ứng viên đã tuyển. |
| **Lead** | Thành viên trong đội phụ trách chính việc làm. |

Nhấp vào tiêu đề cột để sắp xếp theo cột đó.

> [!TIP]
>
> Sắp xếp theo **Disq%** để phát hiện những việc làm có phần lớn ứng viên bị loại. Tỷ lệ rất cao thường cho thấy mô tả công việc hoặc các kênh bạn đăng tin đang thu hút sai đối tượng ứng viên.

## Recruiter Activity (cho chuyên viên tuyển dụng)

| Biểu đồ | Nội dung hiển thị |
| - | - |
| **Weekly Applicant Activity** | Số ứng viên **New** (mới), **Processed** (đã xử lý), **Hired** (đã tuyển) và **Disqualified** (bị loại) mỗi tuần. |
| **Source Breakdown** | Ứng viên đến từ đâu, kèm tỷ lệ của từng kênh, ví dụ **Facebook**, **LinkedIn**, **Career Page** và **Job Site**. Quản lý danh sách này trong [Quản lý nguồn ứng viên](https://doc.enfue.com/vi/settings/applications/applicant-source-management.md). |
| **Applicants by Month** | Số ứng viên, số lượt loại và số người đã tuyển theo tháng. |
| **Disqualified Reason Breakdown** | Lý do ứng viên bị loại, kèm tỷ lệ của từng lý do, ví dụ **Did Not Pass Screening**, **Did Not Pass Interview** hoặc **Candidate Withdrew**. |

> [!TIP]
>
> **Disqualified Reason Breakdown** chỉ hữu ích khi đội của bạn chọn đúng lý do. Hãy đề nghị mọi người chọn lý do thực sự khi [loại ứng viên](https://doc.enfue.com/vi/hiring/disqualify.md). Bạn có thể chỉnh sửa danh sách lý do trong [Lý do loại ứng viên](https://doc.enfue.com/vi/settings/applications/disqualified-reasons.md).

## Team Performance (cho trưởng nhóm)

### Recruiter Activity

Bảng cho biết mỗi thành viên trong đội đã làm gì trong khoảng thời gian đã chọn:

| Cột | Nội dung hiển thị |
| - | - |
| **Assigned applicants** | Ứng viên được giao cho họ. |
| **Applicants reviewed** | Ứng viên họ đã xem xét. |
| **Interviews scheduled** | Số buổi phỏng vấn họ đã lên lịch. |
| **Offers sent** | Số thư mời nhận việc họ đã gửi. |
| **Total hired** | Số người họ đã tuyển. |
| **Score** | Điểm hoạt động tổng thể trong kỳ. Rê chuột lên biểu tượng **ⓘ** để xem cách tính. |
| **Performance** | Xếp loại dựa trên điểm: **Excellent** (xuất sắc), **On Track** (đúng tiến độ), **Needs Attention** (cần chú ý) hoặc **Critical** (nghiêm trọng). |

Hàng **Total** cộng dồn số liệu của cả đội.

### Open Jobs per Recruiter

Số việc làm đang mở mà mỗi thành viên phụ trách, tính trên toàn bộ thời gian (**Lifetime**). Mỗi cột được chia làm hai:

* **Xanh lá**: việc làm công khai, ứng viên có thể thấy trên [trang tuyển dụng](https://doc.enfue.com/vi/workplace/career-page.md) của bạn.
* **Cam**: việc làm nội bộ, không hiển thị trên trang tuyển dụng. Dùng loại này khi đội của bạn tự chủ động tìm ứng viên cho một vị trí.

Dùng biểu đồ này để kiểm tra công việc có được chia đều hay không, và xem ai còn có thể nhận thêm việc làm mới.

### Open Job Lateness

Các việc làm đang mở được nhóm theo số ngày trễ hạn: **0-7**, **8-14**, **15-30**, **31-60** và **60+** ngày. Nhấp vào một cột để xem những việc làm nào thuộc nhóm đó và ai phụ trách.

> [!TIP]
>
> Hãy xem lại **Open Job Lateness** trong cuộc họp đội hàng tuần. Những việc làm thuộc nhóm **60+** hoặc cần được quan tâm nhiều hơn, hoặc nên được đóng lại.


This documentation is built and hosted on [Mintlify](https://mintlify.com), a developer documentation platform.