Bố cục của bảng
- Cột là các giai đoạn tuyển dụng, như Applied, Matching Interview, Ability Interview, Offering và Hired. Con số ở đầu mỗi cột là tổng số ứng viên ở giai đoạn đó trên tất cả việc làm đang hiển thị.
- Hàng là các việc làm. Phần đầu mỗi hàng hiển thị chức danh, địa điểm, huy hiệu chế độ hiển thị (ví dụ Public) và số ứng viên của việc làm. Nhấn mũi tên ở đầu hàng để thu gọn hoặc mở rộng.
Các giai đoạn được lấy từ cài đặt không gian làm việc. Luôn có năm giai đoạn, và bạn có thể đổi tên chúng trong Applicant Stages.
Đọc thẻ ứng viên
Mỗi thẻ hiển thị:- Tên và ảnh của ứng viên.
- Điểm phù hợp dạng phần trăm ở góc trên bên phải. Xem Điểm phù hợp.
- Thời điểm cập nhật gần nhất, ví dụ 2d (2 ngày trước) hoặc 1w (1 tuần trước).
- Mũi tên kép màu đỏ nếu ứng viên được đánh dấu ưu tiên cao.
- Ngày phỏng vấn tiếp theo, ví dụ Oct 13, nếu đã có lịch.
- Đánh giá của họ: số lượt đánh giá tiêu cực (ngón cái hướng xuống) và tích cực (ngón cái hướng lên), khi đã có.
- Ảnh của người phụ trách ở góc dưới bên phải.
Chuyển ứng viên sang giai đoạn khác
Kéo thẻ ứng viên và thả vào cột khác. Bạn có thể chuyển ứng viên tới giai đoạn tiếp theo hoặc lùi về giai đoạn trước. Số lượng ở đầu bảng được cập nhật ngay lập tức.Thao tác nhanh trên thẻ
Di chuột lên thẻ để hiện một hàng nút thao tác bên dưới.
Các thao tác này cũng có trong cột Action trên trang Applicants.
Đặt lịch phỏng vấn
1
Mở biểu mẫu
Di chuột lên thẻ và nhấn Schedule appointment. Bảng Schedule interview mở ra với tên và email của ứng viên ở trên cùng.
2
Chọn thời gian
Chọn Date, Start time và End time.
3
Thêm người phỏng vấn
Trong Interviewers, nhấn Add và chọn những người sẽ phỏng vấn. Họ sẽ được yêu cầu gửi đánh giá sau buổi phỏng vấn.Trong Evaluation options, quyết định người phỏng vấn được xem những gì:
- Show all comments about this applicant
- Show evaluation history and documents: các đánh giá trước đó và tài liệu đính kèm.
4
Chọn hình thức
Chọn In-person (trực tiếp) hoặc Video call (gọi video). Với phỏng vấn trực tiếp, hãy kiểm tra Location (địa chỉ văn phòng được điền sẵn) và có thể chọn phòng trong Book meeting room. Phòng họp được thiết lập trong Rooms.
5
Mô tả buổi phỏng vấn
Chọn mẫu phỏng vấn trong Use interview template, hoặc tự nhập Title và Description. Tiêu đề là bắt buộc.
6
Lưu
Lưu lịch hẹn. Lịch hẹn hiển thị trên thẻ dưới dạng ngày và trong trang Interviews.
Gửi đánh giá nhanh
Di chuột lên thẻ và nhấn Quick evaluation. Điền biểu mẫu đánh giá, có thể gồm chấm sao (ví dụ Technical Skills, Communication, Culture Fit và Overall fit for the role) và các trường khác mà không gian làm việc của bạn sử dụng. Hai mục luôn bắt buộc:- Overall Recommendation: nhấn Recommend hoặc Do not Recommend.
- Evaluation note: một đoạn giải thích ngắn.
Đề nghị đồng nghiệp đánh giá
- Di chuột lên thẻ và nhấn Request Evaluations.
- Chọn cách gửi yêu cầu: Request via Email hoặc Request via Link.
- Trong Interviewers, nhấn Add và chọn người sẽ đánh giá ứng viên.
- Nếu muốn, thêm người vào CC (tối đa 20). Mỗi người sẽ nhận một bản sao yêu cầu. Bạn có thể chọn từ danh bạ hoặc nhập địa chỉ email.
- Chọn những gì người phỏng vấn được xem trong Evaluation options.
- Nhấn Request Evaluations.
Đổi người phụ trách
Di chuột lên thẻ và nhấn Change assignee. Chọn người mới trong Assignee, hoặc nhấn Assign to me.Loại ứng viên
- Di chuột lên thẻ và nhấn Disqualify.
- Chọn Disqualified reason (lý do loại). Các lý do được lấy từ Disqualified Reasons.
- Nhấn Save.
Tự động giao ứng viên mới
Mỗi hàng việc làm có cài đặt Auto assign to ở bên phải, hiển thị ảnh của người được giao. Ứng viên mới của việc làm đó sẽ tự động được giao cho người này, nên không ai phải phân chia thủ công. Nhấn vào để chọn người khác.Tìm kiếm và lọc
Bảng Filters có hai nhóm.
Jobs
- Public / Internal: chỉ hiển thị việc làm công khai hoặc nội bộ.
- Job with applicants: ẩn việc làm chưa có ứng viên. Bật theo mặc định.
- Location: chỉ hiển thị việc làm ở một địa điểm nhất định.
- Flagged applicants
- Applicants with evaluations
- Hide not updated for 60+ days: ẩn ứng viên không được ai cập nhật trong hơn 60 ngày, để bảng chỉ hiển thị những việc đang được xử lý. Bật theo mặc định.
- Updates, Tags và Due
- Applied Duration: hiển thị ứng viên ứng tuyển trong khoảng từ ngày bắt đầu đến ngày kết thúc.